toàn tiết
Định nghĩa
- Tính từ (chuyên ngành Sinh học, Giải phẫu học):
- Toàn tiết mô tả một loại tuyến mà toàn bộ tế bào chế tiết bị phá hủy và trở thành một phần của chất tiết trong quá trình bài xuất. Đây là đặc điểm của các tuyến ngoại tiết, nơi tế bào chết đi và giải phóng toàn bộ chất chứa bên trong.
Ví dụ sử dụng
- (Tuyến bã nhờn tiết chất nhờn khi tế bào của nó bị phá hủy hoàn toàn.)
- (Toàn bộ tế bào chết đi để tạo ra chất tiết, không chỉ một phần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tuyến toàn tiết" (holocrine gland): danh từ chỉ loại tuyến hoạt động theo cơ chế toàn tiết.
- Tuyến toàn tiết thường gặp ở da, nơi chúng tiết ra chất nhờn bảo vệ. (Ví dụ: tuyến bã nhờn.)
"Bài tiết toàn tiết" (holocrine secretion): quá trình bài xuất chất tiết bằng cách phá hủy toàn bộ tế bào.
- Bài tiết toàn tiết là một trong ba hình thức bài tiết chính của tuyến ngoại tiết. (Hai hình thức kia là bán tiết và đơn tiết.)
Biến thể và từ gần giống
Bán tiết (tính từ): mô tả tuyến tiết chỉ một phần tế bào bị phá hủy (apocrine).
- Tuyến mồ hôi ở nách hoạt động theo cơ chế bán tiết. (Tế bào chỉ mất đi phần đỉnh.)
Đơn tiết (tính từ): mô tả tuyến tiết không làm tổn thương tế bào (merocrine).
- Tuyến nước bọt là tuyến đơn tiết, tế bào vẫn nguyên vẹn sau khi tiết. (Chất tiết được giải phóng qua túi tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Holocrine (thuật ngữ tiếng Anh, thường dùng trong văn bản khoa học): tương đương với "toàn tiết".
- Tuyến holocrine là tuyến toàn tiết. (Từ vay mượn từ tiếng Anh.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "toàn tiết" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh học, có thể gặp cụm từ: - Cơ chế toàn tiết: phương thức bài tiết đặc trưng. - Cơ chế toàn tiết giúp giải thích sự tái tạo liên tục của tế bào tuyến. (Tế bào chết đi và được thay thế bằng tế bào mới.)